Bảng quan sát 0–1–2
Chấm cho mỗi con một bảng. 0 = chưa làm · 1 = làm khi được nhắc · 2 = tự làm.
Con: ……………… (chỉ ghi trên giấy, không đăng lên mạng) Tuổi: ……
| Mục | Hành vi quan sát | Tuần 0 | Tuần 6 | Tuần 12 |
|---|---|---|---|---|
| Ngón cái | Tự làm một việc tự phục vụ phù hợp tuổi | |||
| Ngón trỏ | Nói hoặc chỉ được mục tiêu trước khi làm | |||
| Ngón giữa | Làm việc chính trước khi chơi | |||
| Ngón áp út | Chờ lượt; nhắc lại ý người khác | |||
| Ngón út | Đi ngủ đúng giờ; tự dùng cách bình tĩnh | |||
| Khoa học | Đưa ra dự đoán; kể lại kết quả | |||
| Trung thực | Tự nhận khi làm đổ hay làm hỏng | |||
| Biết ơn, tử tế | Tự nói cảm ơn; giúp người khác không cần nhắc |
Bố mẹ tự theo dõi (đếm trong 3 ngày)
| Tuần 0 | Tuần 6 | Tuần 12 | |
|---|---|---|---|
| Số lần khen cụ thể mỗi ngày | |||
| Số lần la mắng mỗi ngày |
Bảng này để tự theo dõi, không dùng để chẩn đoán. Nếu lo lắng về sự phát triển của con, hãy hỏi bác sĩ nhi.